Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contrasting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most contrasting
so sánh hơn
more contrasting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist used contrasting colors to create a vibrant and dynamic painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc tương phản để tạo ra một bức tranh sống động và năng động.
Cây Từ Vựng
contrastingly
contrasting
contrast



























