contravention
cont
ˌkɒnt
kont
ra
ven
ˈvɛn
ven
tion
ʃən
shēn
circumventioninattentionabstentionintention

Định nghĩa và ý nghĩa của "contravention"trong tiếng Anh

Contravention
01

vi phạm, sự vi phạm

refusal to conform with a law or rule 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
contraventions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng