contented
con
kən
kēn
ten
ˈtɛn
ten
ted
təd
tēd
/kəntˈɛntɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contented"trong tiếng Anh

contented
01

hài lòng, hạnh phúc

experiencing a sense of happiness, peace, or satisfaction
contented definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most contented
so sánh hơn
more contented
có thể phân cấp
Các ví dụ
The contented purring of the cat conveyed a sense of comfort and well-being.
Tiếng kêu hài lòng của con mèo truyền tải cảm giác thoải mái và hạnh phúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng