Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contented
01
hài lòng, hạnh phúc
experiencing a sense of happiness, peace, or satisfaction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most contented
so sánh hơn
more contented
có thể phân cấp
Các ví dụ
The contented purring of the cat conveyed a sense of comfort and well-being.
Tiếng kêu hài lòng của con mèo truyền tải cảm giác thoải mái và hạnh phúc.
Cây Từ Vựng
contentedly
contentedness
discontented
contented
content



























