contented
con
kən
kēn
ten
ˈtɛn
ten
ted
tɪd
tid
contortedcontested

Định nghĩa và ý nghĩa của "contented"trong tiếng Anh

contented
01

hài lòng, hạnh phúc

experiencing a sense of happiness, peace, or satisfaction 
contented definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most contented
so sánh hơn
more contented
có thể phân cấp
lĩnh vực
emotion, state, well-being
Các ví dụ
Sitting by the fireplace with a good book, she felt contented and peaceful. 

Ngồi bên lò sưởi với một cuốn sách hay, cô ấy cảm thấy hài lòng và bình yên.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

contentedly
contentedness
discontented
contented
content
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng