contemporaneous
Pronunciation
/kənˌtɛmpɝˈeɪniəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contemporaneous"trong tiếng Anh

contemporaneous
01

đương thời, cùng thời kỳ

belonging to the same time period
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The contemporaneous rise of both social media and smartphones changed how people interact.
Sự trỗi dậy đồng thời của mạng xã hội và điện thoại thông minh đã thay đổi cách mọi người tương tác.
02

đương thời, đồng thời

happening at the same time
Các ví dụ
Riots and protests were contemporaneous reactions to the controversial legislation.
Bạo loạn và biểu tình là những phản ứng đồng thời đối với luật gây tranh cãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng