consecration
con
ˌkɒn
kon
sec
ˈsɪk
sik
ra
reɪ
rei
tion
ʃən
shēn
conservation

Định nghĩa và ý nghĩa của "consecration"trong tiếng Anh

Consecration
01

sự thánh hiến, lễ hiến thánh

act or ceremony of declaring something sacred or dedicated to a divine purpose, particularly in Christianity 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
consecrations
Các ví dụ
In certain religious traditions, the consecration of a bishop is a sacred ritual that marks the individual's appointment to a holy office within the church. 

Trong một số truyền thống tôn giáo, lễ tấn phong giám mục là một nghi lễ thiêng liêng đánh dấu việc bổ nhiệm cá nhân vào một chức vụ thánh trong nhà thờ.

02

sự cống hiến, sự hiến dâng

the act of solemnly dedicating one's life, time, or effort to a valued purpose or service 
Các ví dụ
She lived her life in consecration to helping the poor. 

Cô ấy đã sống cuộc đời mình trong sự cống hiến để giúp đỡ người nghèo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng