confounded
Pronunciation
/kənˈfaʊndɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "confounded"trong tiếng Anh

confounded
01

bối rối, lúng túng

feeling bewildered or perplexed, often due to something unexpected or difficult to understand
confounded definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most confounded
so sánh hơn
more confounded
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sudden change in plans left everyone confounded and unsure of what to do.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch khiến mọi người bối rối và không chắc chắn phải làm gì.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng