Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to conflate
01
kết hợp, trộn lẫn
to bring ideas, texts, things, etc. together and create something new
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
conflate
ngôi thứ ba số ít
conflates
hiện tại phân từ
conflating
quá khứ đơn
conflated
quá khứ phân từ
conflated
Các ví dụ
The artist 's latest work conflates traditional and modern styles to produce an innovative piece.
Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ kết hợp phong cách truyền thống và hiện đại để tạo ra một tác phẩm đổi mới.



























