to conflate
Pronunciation
/kənˈfɫeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conflate"trong tiếng Anh

to conflate
01

kết hợp, trộn lẫn

to bring ideas, texts, things, etc. together and create something new
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
conflate
ngôi thứ ba số ít
conflates
hiện tại phân từ
conflating
quá khứ đơn
conflated
quá khứ phân từ
conflated
Các ví dụ
The artist 's latest work conflates traditional and modern styles to produce an innovative piece.
Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ kết hợp phong cách truyền thống và hiện đại để tạo ra một tác phẩm đổi mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng