confirmed
con
kən
kēn
firmed
ˈfɜrmd
fērmd
/kənfˈɜːmd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "confirmed"trong tiếng Anh

confirmed
01

được xác nhận, không thể thay đổi

of persons; not subject to change
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most confirmed
so sánh hơn
more confirmed
có thể phân cấp
02

đã xác nhận, được phê duyệt

having been made certain, firm, or approved by a formal ceremony
Các ví dụ
He was a confirmed member of the team, having been with the company for years.
Anh ấy là một thành viên được xác nhận của đội, đã làm việc cho công ty nhiều năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng