Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to confide
01
tâm sự, chia sẻ bí mật
to share personal thoughts, feelings, or information with someone in private
Intransitive: to confide in sb/sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
confide
ngôi thứ ba số ít
confides
hiện tại phân từ
confiding
quá khứ đơn
confided
quá khứ phân từ
confided
Các ví dụ
She chose to confide in her best friend about her personal struggles.
Cô ấy chọn tâm sự với người bạn thân nhất về những khó khăn cá nhân của mình.
02
giao phó, ủy thác
to give someone something to take care of it or keep it safe
Ditransitive: to confide sth to sb
Các ví dụ
She confided her personal documents to her lawyer for safekeeping.
Cô ấy đã giao phó tài liệu cá nhân của mình cho luật sư để giữ an toàn.
Cây Từ Vựng
confidence
confident
confiding
confide



























