condign
con
kən
kēn
dign
ˈdaɪn
dain
consign

Định nghĩa và ý nghĩa của "condign"trong tiếng Anh

condign
01

thích hợp, xứng đáng

appropriate and fitting, especially in reference to punishment or reward that matches the severity or merit of the action 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most condign
so sánh hơn
more condign
có thể phân cấp
Các ví dụ
The judge delivered a condign sentence for the crime committed. 

Thẩm phán đã tuyên án thích đáng cho tội ác đã phạm phải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng