Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to condense
Các ví dụ
The urban planner suggested condensing the city's infrastructure to make better use of limited space.
Nhà quy hoạch đô thị đề nghị cô đặc cơ sở hạ tầng của thành phố để sử dụng tốt hơn không gian hạn chế.
02
ngưng tụ
to change from a gaseous state to a liquid state
Intransitive
Các ví dụ
As the warm air rose, it began to condense into clouds, signaling the possibility of rain.
Khi không khí ấm lên, nó bắt đầu ngưng tụ thành mây, báo hiệu khả năng có mưa.
Các ví dụ
The speaker had to condense his hour-long presentation into a 15-minute TED Talk.
Diễn giả phải cô đọng bài thuyết trình dài một giờ của mình thành một bài nói TED 15 phút.
04
ngưng tụ
to cause a substance to change from a gas or vapor to a liquid state
Transitive: to condense a gas or vapor
Các ví dụ
During the distillation process, the vaporized alcohol is condensed and collected as liquid in a separate container.
Trong quá trình chưng cất, rượu bay hơi được ngưng tụ và thu lại dưới dạng lỏng trong một bình chứa riêng.
05
cô đặc, làm đặc
to reduce the moisture content of a substance, typically through extraction or evaporation
Transitive: to condense a liquid or semi-liquid substance
Các ví dụ
Simmering the stew for an hour will condense the broth, creating a rich and flavorful base.
Hầm món hầm trong một giờ sẽ cô đặc nước dùng, tạo ra một nền tảng phong phú và đậm đà.
Cây Từ Vựng
condenser
condensing
condense



























