Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Condensation
01
sự ngưng tụ, chất ngưng tụ
the action or process of increasing the density of a substance or material
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The condensation of the gas made it easier to store.
Sự ngưng tụ của khí đã giúp việc lưu trữ dễ dàng hơn.
Các ví dụ
The professor provided a condensation of the lengthy research paper for easier reading.
Giáo sư đã cung cấp một bản tóm tắt của bài báo nghiên cứu dài để dễ đọc hơn.
03
sự ngưng tụ, sự nén
the process or result of something becoming smaller or compressed
Các ví dụ
The condensation of ideas helped summarize the report.
Sự cô đọng ý tưởng đã giúp tóm tắt báo cáo.
04
sự ngưng tụ, hơi nước đọng
moisture from the atmosphere that collects on cool surfaces
Các ví dụ
Condensation formed on the window during the cold night.
Ngưng tụ hình thành trên cửa sổ trong đêm lạnh.
Các ví dụ
Condensation simplifies intricate psychological processes into understandable forms.
Sự ngưng tụ đơn giản hóa các quá trình tâm lý phức tạp thành các hình thức dễ hiểu.
06
sự ngưng tụ, sự hóa lỏng
the process of a substance changing from a gas to a liquid or solid state
Các ví dụ
Water vapor undergoes condensation to form clouds.
Hơi nước trải qua quá trình ngưng tụ để hình thành mây.



























