Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Condensation
01
sự ngưng tụ, chất ngưng tụ
the action or process of increasing the density of a substance or material
Các ví dụ
The condensation of the powder improved its handling.
Sự ngưng tụ của bột đã cải thiện khả năng xử lý của nó.
Các ví dụ
They published a condensation of the novel, making it accessible for younger readers.
Họ đã xuất bản một bản tóm tắt của cuốn tiểu thuyết, làm cho nó dễ tiếp cận hơn với độc giả trẻ.
03
sự ngưng tụ, sự nén
the process or result of something becoming smaller or compressed
Các ví dụ
The condensation of materials reduced the storage space required.
Sự ngưng tụ của vật liệu đã làm giảm không gian lưu trữ cần thiết.
04
sự ngưng tụ, hơi nước đọng
moisture from the atmosphere that collects on cool surfaces
Các ví dụ
Early morning condensation covered the car windshield.
Ngưng tụ sáng sớm phủ kính chắn gió của xe hơi.
Các ví dụ
Condensation offers a concise way to convey complex psychological concepts.
Sự ngưng tụ cung cấp một cách ngắn gọn để truyền đạt các khái niệm tâm lý phức tạp.
06
sự ngưng tụ, sự hóa lỏng
the process of a substance changing from a gas to a liquid or solid state
Các ví dụ
The lab experiment demonstrated condensation of carbon dioxide.
Thí nghiệm trong phòng thí nghiệm đã chứng minh sự ngưng tụ của carbon dioxide.



























