condemning
con
kən
kēn
demn
ˈdɛm
dem
ing
ɪng
ing
condensing

Định nghĩa và ý nghĩa của "condemning"trong tiếng Anh

condemning
01

lên án, chỉ trích

containing or imposing condemnation or censure 
condemning definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most condemning
so sánh hơn
more condemning
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng