concur
con
kən
kēn
cur
ˈkɜr
kēr
British pronunciation
/kənkˈɜː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "concur"trong tiếng Anh

to concur
01

đồng ý, tán thành

to express agreement with a particular opinion, statement, action, etc.
Intransitive: to concur on an opinion or action
to concur definition and meaning
example
Các ví dụ
After a thorough discussion, the team was able to concur on the strategy to address the challenges they were facing in the project.
Sau một cuộc thảo luận kỹ lưỡng, nhóm đã có thể đồng ý về chiến lược để giải quyết những thách thức họ đang gặp phải trong dự án.
02

trùng hợp, đồng thời xảy ra

to occur at the same time
Intransitive: to concur | to concur with an event
example
Các ví dụ
The peak tourist season and the local festival concur, resulting in crowded streets.
Mùa du lịch cao điểm và lễ hội địa phương trùng nhau, dẫn đến những con phố đông đúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store