Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concluding
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most concluding
so sánh hơn
more concluding
có thể phân cấp
Các ví dụ
After the concluding match, the tournament champions were awarded their trophies.
Sau trận đấu kết thúc, các nhà vô địch giải đấu đã được trao cúp.
Cây Từ Vựng
concluding
conclude



























