Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concluding
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most concluding
so sánh hơn
more concluding
có thể phân cấp
Các ví dụ
The concluding chapter of the book tied up all the loose ends in the story.
Chương kết luận của cuốn sách đã giải quyết tất cả các vấn đề còn dang dở trong câu chuyện.
Cây Từ Vựng
concluding
conclude



























