Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
conc
lu
ding
/ˈkənk.lu.dɪng/
or /kēnk.loo.ding/
syllabuses
letters
conc
ˈkənk
kēnk
lu
lu
loo
ding
dɪng
ding
/kənklˈuːdɪŋ/
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "concluding"trong tiếng Anh
concluding
TÍNH TỪ
01
cuối cùng
, kết luận
happening at the end
final
Các ví dụ
After the concluding match, the tournament champions were awarded their trophies.
Sau trận đấu
kết thúc
, các nhà vô địch giải đấu đã được trao cúp.
Cây Từ Vựng
concluding
conclude
@langeek.co
Từ Gần
conclude
conclave
concisely
concise
conciliatory
conclusion
conclusive
conclusively
concoct
concoction
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App