to conceive
con
kən
kēn
ceive
ˈsi:v
siv
contriveconceptiveconcessiveconclave

Định nghĩa và ý nghĩa của "conceive"trong tiếng Anh

to conceive
01

nghĩ ra, tưởng tượng

to produce a plan, idea, etc. in one's mind 
Transitive: to conceive an idea
to conceive definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
conceive
ngôi thứ ba số ít
conceives
hiện tại phân từ
conceiving
quá khứ đơn
conceived
quá khứ phân từ
conceived
Các ví dụ
The architect conceived a visionary design for the futuristic building. 

Kiến trúc sư đã nghĩ ra một thiết kế tầm nhìn cho tòa nhà tương lai.

02

thụ thai, có thai

to become pregnant 
Intransitive
to conceive definition and meaning
Các ví dụ
After trying for several months, the couple was thrilled to finally conceive. 

Sau nhiều tháng cố gắng, cặp đôi đã rất vui mừng khi cuối cùng cũng thụ thai.

03

nhận thức, xem xét

to consider or regard someone or something in a particular way or context 
Complex Transitive: to conceive of sb/sth as sth
Các ví dụ
She conceives of her future as an adventure, filled with endless possibilities. 

Cô ấy hình dung tương lai của mình như một cuộc phiêu lưu, đầy ắp những khả năng vô tận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng