Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to conceive
01
nghĩ ra, tưởng tượng
to produce a plan, idea, etc. in one's mind
Transitive: to conceive an idea
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
conceive
ngôi thứ ba số ít
conceives
hiện tại phân từ
conceiving
quá khứ đơn
conceived
quá khứ phân từ
conceived
Các ví dụ
The architect conceived a visionary design for the futuristic building.
Kiến trúc sư đã nghĩ ra một thiết kế tầm nhìn cho tòa nhà tương lai.
02
thụ thai, có thai
to become pregnant
Intransitive
Các ví dụ
After trying for several months, the couple was thrilled to finally conceive.
Sau nhiều tháng cố gắng, cặp đôi đã rất vui mừng khi cuối cùng cũng thụ thai.
03
nhận thức, xem xét
to consider or regard someone or something in a particular way or context
Complex Transitive: to conceive of sb/sth as sth
Các ví dụ
She conceives of her future as an adventure, filled with endless possibilities.
Cô ấy hình dung tương lai của mình như một cuộc phiêu lưu, đầy ắp những khả năng vô tận.
Cây Từ Vựng
conceivable
conceiver
conception
conceive



























