Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concealed
Các ví dụ
He wore a concealed weapon under his jacket, which was only discovered during a thorough security check.
Anh ta mang theo một vũ khí giấu kín dưới áo khoác, chỉ được phát hiện trong quá trình kiểm tra an ninh kỹ lưỡng.
02
ẩn giấu, giấu kín
hidden on any grounds for any motive
Cây Từ Vựng
unconcealed
concealed
conceal



























