Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
compulsory
01
bắt buộc, cưỡng bức
forced to be done by law or authority
Các ví dụ
In many countries, military service is compulsory for young adults.
Ở nhiều quốc gia, nghĩa vụ quân sự là bắt buộc đối với thanh niên.
Cây Từ Vựng
compulsorily
compulsory
compuls



























