commodious
co
mmo
ˈməʊ
mew
dious
diəs
diēs
melodiousodious

Định nghĩa và ý nghĩa của "commodious"trong tiếng Anh

commodious
01

rộng rãi, thoáng đãng

having plenty of space for movement and storage 
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most commodious
so sánh hơn
more commodious
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the car's compact exterior, the interior is commodious, offering ample legroom and cargo space. 

Mặc dù bên ngoài nhỏ gọn của chiếc xe, bên trong lại rộng rãi, cung cấp nhiều chỗ để chân và không gian chứa đồ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng