agnosticism
ag
æg
āg
nos
ˈnɒs
nos
ti
ti
ci
si
sm
zəm
zēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "agnosticism"trong tiếng Anh

Agnosticism
01

thuyết bất khả tri, chủ nghĩa hoài nghi siêu hình

the position of doubting or disbelieving any claims of ultimate or certain knowledge 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her agnosticism led her to question all philosophical certainties. 

Thuyết bất khả tri của cô ấy khiến cô ấy nghi ngờ mọi chân lý triết học.

02

thuyết bất khả tri, chủ nghĩa bất khả tri

uncertainty or lack of commitment regarding the existence of deities or the ability to know and comprehend the nature of ultimate reality 
Các ví dụ
Agnosticism is marked by a humble acknowledgment that the existence of God or spiritual truths is uncertain and beyond definitive human understanding. 

Thuyết bất khả tri được đánh dấu bởi sự thừa nhận khiêm tốn rằng sự tồn tại của Chúa hoặc các chân lý tâm linh là không chắc chắn và vượt quá sự hiểu biết cuối cùng của con người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng