Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Commencement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The commencement of the new semester brought fresh challenges and opportunities.
Khởi đầu của học kỳ mới mang đến những thách thức và cơ hội mới.
02
lễ tốt nghiệp, lễ phát bằng
a formal ceremony marking the completion of an academic program, typically involving the awarding of diplomas or degrees to students who have successfully completed their studies
Các ví dụ
The commencement ceremony celebrated the achievements of graduating students and marked the beginning of their new journey.
Lễ tốt nghiệp đã chúc mừng những thành tựu của các sinh viên tốt nghiệp và đánh dấu sự khởi đầu của hành trình mới của họ.
Cây Từ Vựng
recommencement
commencement
commence



























