Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Commandment
01
mệnh lệnh, chỉ thị
an authoritative order or rule
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
commandments
Các ví dụ
The law contains commandments that citizens are required to follow.
Luật pháp chứa đựng những điều răn mà công dân phải tuân theo.
02
điều răn, giới luật
one of the biblical Ten Commandments, guiding ethical conduct in religious traditions
Các ví dụ
Islamic commandments, as outlined in the Quran, cover various aspects of life, including prayer, charity, and ethical behavior.
Những điều răn Hồi giáo, như được nêu trong kinh Quran, bao gồm nhiều khía cạnh của cuộc sống, bao gồm cầu nguyện, từ thiện và hành vi đạo đức.
Cây Từ Vựng
commandment
command



























