Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comforting
01
an ủi, làm dịu
providing a sense of ease, comfort, or relief
Các ví dụ
The familiar scent of home-cooked meals was comforting to Emily during her travels.
Mùi hương quen thuộc của những bữa ăn nấu tại nhà thật an ủi đối với Emily trong những chuyến đi của cô.
Cây Từ Vựng
comfortingly
comforting
comfort



























