comedo
co
me
ˈmi:
mi
do
doʊ
dow
/kəmˈiːdəʊ/
comedones

Định nghĩa và ý nghĩa của "comedo"trong tiếng Anh

Comedo
01

mụn đầu đen, nút bịt lỗ chân lông có đầu đen

a black-tipped plug clogging a pore of the skin
comedo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
comedones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng