Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aghast
01
kinh hoàng, sửng sốt
feeling terrified or shocked about something terrible or unexpected
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
He stood aghast at the crime scene, unable to process what had happened.
Anh ta đứng kinh hoàng tại hiện trường vụ án, không thể xử lý được chuyện gì đã xảy ra.



























