collinear
co
ˈkɑ:
kaa
lli
li
near
ˌnɪr
nir
British pronunciation
/kˈɒlɪnˌiə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "collinear"trong tiếng Anh

collinear
01

thẳng hàng, nằm trên cùng một đường thẳng

having points that lie on the same straight line
example
Các ví dụ
In geometry, proving that points are collinear can simplify many problems.
Trong hình học, chứng minh rằng các điểm thẳng hàng có thể đơn giản hóa nhiều vấn đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store