collie
co
ˈkɒ
ko
llie
li
li
mollievolleybrollysomali

Định nghĩa và ý nghĩa của "Collie"trong tiếng Anh

Collie
01

Collie, Chó chăn cừu Scotland

a Scottish long-haired breed of dog used as a sheepdog or kept as a pet 
Collie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
collies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng