chrislam
chris
ˈkrɪs
kris
lam
lam
lam
pisslam

Định nghĩa và ý nghĩa của "Chrislam"trong tiếng Anh

Chrislam
01

Chrislam, Chrislam

a term used to mock or criticize a group, movement, or sect combining elements of Christianity and Islam 
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Chrislams
Các ví dụ
Chrislam followers were unfairly mocked online. 

Những người theo Chrislam đã bị chế giễu một cách bất công trên mạng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng