Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to felch
01
felch, kích thích hậu môn bằng miệng để nuốt tinh dịch
to perform oral sex on a partner's anus to ingest semen
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
felch
ngôi thứ ba số ít
felches
hiện tại phân từ
felching
quá khứ đơn
felched
quá khứ phân từ
felched
Các ví dụ
Nobody admired him for trying to felch on camera.
Không ai ngưỡng mộ anh ta vì đã cố gắng felch trước ống kính.
Cây Từ Vựng
felcher
felch



























