crud bucket
crud
ˈkrʌd
krad
bu
ba
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "crud bucket"trong tiếng Anh

Crud bucket
01

thùng rác, con người vô giá trị

a person regarded as worthless or unpleasant 
Dialectamerican flagAmerican
crud bucket definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
crud buckets
Các ví dụ
Get lost, you crud bucket. 

Biến đi, thùng rác.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng