Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Abigail
01
một người đàn ông trung niên đồng tính giấu kín, một người đàn ông trưởng thành che giấu xu hướng tình dục
a middle-aged man who is secretly homosexual and conceals his sexual identity
Dialect
British
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Abigails
tên riêng
Các ví dụ
The Abigail smiled awkwardly when a flirtatious colleague leaned in.
Abigail mỉm cười một cách vụng về khi một đồng nghiệp tán tỉnh nghiêng người về phía anh ta.



























