Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Abigail
01
một người đàn ông trung niên đồng tính giấu kín, một người đàn ông trưởng thành che giấu xu hướng tình dục
a middle-aged man who is secretly homosexual and conceals his sexual identity
Dialect
British
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Abigails
tên riêng
Các ví dụ
The Abigail kept glancing at the handsome guy across the room, terrified anyone would notice.
Abigail liên tục liếc nhìn anh chàng đẹp trai bên kia phòng, sợ hãi rằng ai đó sẽ để ý.



























