Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Willy
01
gã, anh chàng
a man
informal
Các ví dụ
Everyone groaned when the willy started singing off-key.
Mọi người đều rên rỉ khi anh chàng bắt đầu hát lệch tông.
02
cặc, của quý
the penis
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
willies
Các ví dụ
That bruise on his willy made him panic.
Vết bầm đó trên dương vật của anh ấy khiến anh ấy hoảng sợ.



























