willy
Pronunciation
/ˈwɪɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "willy"trong tiếng Anh

01

, anh chàng

a man
willy definition and meaning
informal
Các ví dụ
Everyone groaned when the willy started singing off-key.
Mọi người đều rên rỉ khi anh chàng bắt đầu hát lệch tông.
02

cặc, của quý

the penis
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
willies
Các ví dụ
That bruise on his willy made him panic.
Vết bầm đó trên dương vật của anh ấy khiến anh ấy hoảng sợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng