Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Juggins
01
người ngây thơ, người dễ bị lừa
a gullible, easily fooled, or naive person
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jugginses
Các ví dụ
The juggins handed over cash to the obvious street scammer.
Juggins đã giao tiền mặt cho kẻ lừa đảo đường phố rõ ràng.



























