Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jamoke
01
một kẻ ngốc, một kẻ ngu ngốc
a fool, idiot, or contemptible person
Dialect
American
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jamokes
Các ví dụ
The jamoke tried to pay with a fake hundred-dollar bill.
Jamoke đã cố gắng thanh toán bằng một tờ tiền giả một trăm đô la.



























