Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fiona
01
Fiona, Fiona
a woman mocked for unattractive appearance, often implying ogre-like features, from Shrek character
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
Fionas
giống cái số ít
Fiona
neutral form
person
Các ví dụ
The mean girls called the tall awkward girl Fiona.
Những cô gái nổi tiếng đã gọi cô gái cao và vụng về là Fiona.
LanGeek



























