douchewagon
douche
duʃ
doosh
wa
gon
gən
gēn
/dˈuːʃjuːˌaɡən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "douchewagon"trong tiếng Anh

Douchewagon
01

thằng khốn, đồ đểu

a contemptible or obnoxious person
douchewagon definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
douchewagons
Các ví dụ
The douchewagon boss micromanaged every email.
Ông chủ đồ tồi quản lý vi mô từng email.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng