booger brain
boo
ˈbʊ
boo
ger
gər
gēr
brain
breɪn
brein
/bˈʊɡə bɹˈeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "booger brain"trong tiếng Anh

Booger brain
01

não booger, đầu óc booger

a silly or stupid person
booger brain definition and meaning
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
booger brains
Các ví dụ
Stop picking your nose, you booger brain!
Đừng ngoáy mũi nữa, đầu óc đầy gỉ mũi !
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng