booger brain
boo
ˈbʊ
boo
ger
brain
breɪn
brein

Định nghĩa và ý nghĩa của "booger brain"trong tiếng Anh

Booger brain
01

não booger, đầu óc booger

a silly or stupid person 
booger brain definition and meaning
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
booger brains
Các ví dụ
The little kid called his sister a booger brain for forgetting her lines in the play. 

Đứa trẻ nhỏ gọi chị gái của nó là não nước mũi vì đã quên lời thoại trong vở kịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng