Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Upfuckery
01
mớ hỗn độn hoàn toàn, thảm họa nghiêm trọng
a severe mess, major problem, or complete disaster
Dialect
American
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
upfuckeries
Các ví dụ
His lies led to massive upfuckery when everything came out.
Những lời nói dối của anh ta đã dẫn đến một mớ hỗn độn khủng khiếp khi mọi thứ bị phơi bày.



























