Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Upfuckery
01
mớ hỗn độn hoàn toàn, thảm họa nghiêm trọng
a severe mess, major problem, or complete disaster
Dialect
American
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
upfuckeries
Các ví dụ
Switching vendors at the last second created total upfuckery with shipping.
Việc chuyển đổi nhà cung cấp vào giây cuối cùng đã tạo ra một mớ hỗn độn hoàn toàn với việc vận chuyển.



























