Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frigging
01
chết tiệt, đáng nguyền rủa
used as an intensifier to emphasize something, often in anger or frustration
euphemistic
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
Drive faster, you frigging idiot on the road.
Lái nhanh hơn, tên frigging ngốc trên đường.
Cây Từ Vựng
frigging
frig



























