frigging
fri
ˈfrɪ
fri
gging
gɪng
ging
jiggingriggingwiggingdigging

Định nghĩa và ý nghĩa của "frigging"trong tiếng Anh

frigging
01

chết tiệt, đáng nguyền rủa

used as an intensifier to emphasize something, often in anger or frustration 
nói giảm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
It's frigging freezing out here – close the door. 

Ở ngoài này chết tiệt lạnh – đóng cửa lại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng