Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Frigate
01
tàu khu trục hạng nhẹ, tàu chiến
a US warship designed for combat, sized between a destroyer and a cruiser
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
frigates
02
tàu frigate, tàu chiến cỡ trung
a medium size square-rigged warship of the 18th and 19th centuries



























