tackie
ta
ˈtæ
ckie
ki
ki
tackletalkie

Định nghĩa và ý nghĩa của "tackie"trong tiếng Anh

Tackie
01

giày thể thao, sneaker

(South African) a casual or sports shoe 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tackies
Các ví dụ
I need to buy new tackies for the gym. 

Tôi cần mua tackie mới cho phòng tập gym.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng