battlecruiser
ba
ˈbæ
ttle
təl
tēl
crui
ˌkru:
kroo
ser

Định nghĩa và ý nghĩa của "battlecruiser"trong tiếng Anh

Battlecruiser
01

quán rượu, quán bar

(Cockney rhyming slang) a place where alcoholic drinks are served 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
battlecruisers
Các ví dụ
Let's meet at the battlecruiser after work. 

Hãy gặp nhau tại battlecruiser sau giờ làm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng