battlefield
ba
ˈbæ
ttle
təl
tēl
field
ˌfi:ld
fild

Định nghĩa và ý nghĩa của "battlefield"trong tiếng Anh

Battlefield
01

chiến trường, bãi chiến trường

an area where a battle is being or was fought 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
battlefields
Các ví dụ
Soldiers advanced cautiously across the battlefield, taking cover behind trees and rocks. 

Những người lính tiến lên thận trọng qua chiến trường, tìm chỗ ẩn nấp sau những cái cây và tảng đá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng