Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Battlefield
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
battlefields
Các ví dụ
Soldiers advanced cautiously across the battlefield, taking cover behind trees and rocks.
Những người lính tiến lên thận trọng qua chiến trường, tìm chỗ ẩn nấp sau những cái cây và tảng đá.



























