battlefield
Pronunciation
/ˈbætəɫˌfiɫd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "battlefield"trong tiếng Anh

Battlefield
01

chiến trường, bãi chiến trường

an area where a battle is being or was fought
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
battlefields
Các ví dụ
Despite the dangers, journalists bravely reported from the front lines of the battlefield.
Bất chấp nguy hiểm, các nhà báo đã dũng cảm đưa tin từ tiền tuyến của chiến trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng