Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Battlefield
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
battlefields
Các ví dụ
Despite the dangers, journalists bravely reported from the front lines of the battlefield.
Bất chấp nguy hiểm, các nhà báo đã dũng cảm đưa tin từ tiền tuyến của chiến trường.



























