Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Battlecruiser
01
quán rượu, quán bar
(Cockney rhyming slang) a place where alcoholic drinks are served
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
battlecruisers
Các ví dụ
The battlecruiser was crowded on Friday night.
Battlecruiser đông đúc vào tối thứ Sáu.



























