battlecruiser
battle
bætl
bātl
crui
kru
kroo
ser
zər
zēr
/bˈatəlkɹˌuːzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "battlecruiser"trong tiếng Anh

Battlecruiser
01

quán rượu, quán bar

(Cockney rhyming slang) a place where alcoholic drinks are served
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
battlecruisers
Các ví dụ
The battlecruiser was crowded on Friday night.
Battlecruiser đông đúc vào tối thứ Sáu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng