Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multicult
01
đa văn hóa, nhiều văn hóa
(Canada) reflecting or involving multiple cultural backgrounds
Slang
Các ví dụ
She works in a multicult environment.
Cô ấy làm việc trong môi trường đa văn hóa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đa văn hóa, nhiều văn hóa