multicult
mul
ˈmʌl
mal
ti
ti
ti
cult
ˌkʌlt
kalt

Định nghĩa và ý nghĩa của "multicult"trong tiếng Anh

multicult
01

đa văn hóa, nhiều văn hóa

(Canada) reflecting or involving multiple cultural backgrounds 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most multicult
so sánh hơn
more multicult
có thể phân cấp
Các ví dụ
Toronto is a very multicult city. 

Toronto là một thành phố rất đa văn hóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng