multicult
mul
ˈmʌl
mal
ti
ti
cult
kəlt
kēlt
/mˈʌltɪkəlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "multicult"trong tiếng Anh

multicult
01

đa văn hóa, nhiều văn hóa

(Canada) reflecting or involving multiple cultural backgrounds
Slang
Các ví dụ
She works in a multicult environment.
Cô ấy làm việc trong môi trường đa văn hóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng