quickscope
quick
ˈkwɪk
kvik
scope
skəʊp
skewp
quick scope
quick-scope

Định nghĩa và ý nghĩa của "quickscope"trong tiếng Anh

Quickscope
01

ngắm bắn nhanh, bắn nhanh

(gaming) a fast kill made with a sniper rifle immediately after scoping in 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quickscopes
Các ví dụ
That was a clean quickscope. 

Đó là một quickscope sạch sẽ.

to quickscope
01

quickscope, bắn nhanh sau khi ngắm

(gaming) to kill an opponent using a sniper rifle immediately after scoping in 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
quickscope
ngôi thứ ba số ít
quickscopes
hiện tại phân từ
quickscoping
quá khứ đơn
quickscoped
quá khứ phân từ
quickscoped
Các ví dụ
He quickscoped me from across the map. 

Anh ấy đã quickscope tôi từ phía bên kia bản đồ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng