Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blazed
01
phê, bay
extremely high from smoking marijuana
Các ví dụ
She was so blazed she forgot what she was saying mid-sentence.
Cô ấy phê đến mức quên mất mình đang nói gì giữa câu.
Cây Từ Vựng
blazed
blaze



























