blazed
Pronunciation
/ˈbɫeɪzd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blazed"trong tiếng Anh

01

phê, bay

extremely high from smoking marijuana
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blazed
so sánh hơn
more blazed
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was so blazed she forgot what she was saying mid-sentence.
Cô ấy phê đến mức quên mất mình đang nói gì giữa câu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng