leg day
leg
lɛg
leg
day
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "leg day"trong tiếng Anh

Leg day
01

ngày tập chân, buổi tập chân

a workout session focused on the lower body, often joked about or dreaded due to its intensity 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
leg days
Các ví dụ
I can barely walk; leg day was brutal. 

Tôi hầu như không thể đi lại; ngày tập chân thật khủng khiếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng