torqued off
Pronunciation
/tˈoːɹkd ˈɔf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "torqued off"trong tiếng Anh

torqued off
01

bực mình, tức giận

annoyed, upset, or angry
Dialectamerican flagAmerican
idiom
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most torqued off
so sánh hơn
more torqued off
có thể phân cấp
Các ví dụ
They were torqued off about the delayed flight.
Họ đã bực bội về chuyến bay bị trì hoãn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng